Chi tiết tin tức

Quản Trị Viên Klive

Cầu thủ NBA phạm đủ 6 lỗi có được tiếp tục thi đấu không? Các trường hợp ngoại lệ cần biết

Có, nhưng chỉ khi đội rơi vào tình huống thiếu người theo Rule No. 3. Bình thường, cầu thủ nhận personal foul thứ 6 sẽ foul out và phải rời sân. Nhưng nếu đội không còn ai hợp lệ để thay, và việc cầu thủ đó rời sân khiến đội chỉ còn 4 người, anh ta có thể tiếp tục thi đấu. Đội sẽ bị tính thêm một technical foul.

Tình huống

Kết quả

Cầu thủ nhận PF thứ 6, đội vẫn còn người thay hợp lệ

Foul out và phải rời trận

Cầu thủ nhận PF thứ 6, tất cả cầu thủ dự bị đã bị disqualified

Được tiếp tục thi đấu, đội   chịu technical foul

Cầu thủ đã có 6+ PF lại phạm thêm personal foul

PF vẫn tăng lên 7, 8 hoặc   cao hơn

Đội chỉ còn 5 eligible players, một người bị injured hoặc ejected

Cầu thủ gần nhất trước   đó foul out vì 6 PF được gọi trở lại

 

PF thứ 6 trong NBA sẽ xảy ra chuyện gì?

Mốc foul out của NBA được tính theo personal fouls (PF). Nếu một cầu thủ đang có 5 PF rồi phạm thêm một personal foul, anh ta sẽ lên 6 PF. Nếu đội vẫn còn người thay hợp lệ, cầu thủ đó phải rời trận. Đội có tối đa 30 giây để thay một cầu thủ đã bị disqualified.

Ví dụ, một cầu thủ đang có 5 PF rồi bị thổi charging. Charging là một offensive personal foul, nên lỗi đó có thể trở thành PF thứ 6 và khiến cầu thủ foul out.

Khi nào cầu thủ đủ 6 PF vẫn được ở lại sân?

Nếu một cầu thủ trên sân nhận PF thứ 6 và tất cả cầu thủ dự bị đã bị disqualified, anh ta vẫn được ở lại để đội tiếp tục có đủ 5 người trên sân. PF thứ 6 vẫn được tính bình thường, lỗi vẫn tính vào team foul và đội bị thêm một technical foul.

·        A5 đang có 5 PF.

·        A5 phạm thêm một personal foul và lên 6 PF.

·        Tất cả cầu thủ dự bị đã bị disqualified.

·        Nếu A5 rời sân, đội chỉ còn 4 người.

·        Vì vậy A5 được tiếp tục thi đấu với 6 PF, còn đội chịu technical foul.

Đây không phải là cách để huấn luyện viên giữ một cầu thủ quan trọng trên sân. Chỉ cần đội vẫn còn một người có thể vào thay theo luật, cầu thủ vừa nhận PF thứ 6 vẫn phải rời trận.

Khi nào cầu thủ đã foul out được gọi trở lại?

Nếu đội chỉ còn 5 eligible players và một trong 5 người đó bị chấn thương phải rời sân hoặc bị ejected, đội phải gọi lại cầu thủ gần nhất trước đó đã bị loại vì đủ 6 personal fouls. Mỗi lần một cầu thủ foul out được gọi trở lại theo cách này, đội sẽ chịu một technical foul.

Ví dụ, A6 foul out trước, sau đó A7 foul out. Nếu đội chỉ còn 5 người và một người phải rời sân vì chấn thương, A7 sẽ được gọi trở lại trước vì A7 là người gần nhất vừa bị loại do đủ 6 PF.

Huấn luyện viên không được tự chọn cầu thủ foul out mạnh hơn để đưa trở lại. Nếu một cầu thủ bị ejected, chính cầu thủ đó cũng không được quay lại sân. Khi đội thiếu người, người có thể được gọi lại là một cầu thủ khác đã foul out vì 6 PF theo Rule No. 3.

Những loại foul nào làm PF tăng?

Loại foul

Có tính vào PF không?

Shooting foul

Blocking foul

Charging / offensive personal foul

Loose-ball foul

Double personal foul

Flagrant Foul Penalty 1

Flagrant Foul Penalty 2

Technical foul

Không tự động cộng vào   PF

Team foul

Không phải PF của riêng   một cầu thủ

 

Charging và double personal foul đều có thể làm số PF của cầu thủ tăng. Flagrant 1 và Flagrant 2 cũng được tính là personal foul và team foul.

5 PF + 1 technical foul có thành 6 PF không?

Không. Mốc foul out chỉ tính personal fouls. Một cầu thủ có 5 PF + 1 technical foul vẫn chỉ có 5 personal fouls khi tính chuyện foul out.

Team foul cũng là một con số khác. Trong một regulation period, đội thường có 4 common team fouls trước khi những common fouls tiếp theo đưa đối thủ vào penalty. Trong overtime, mốc tương ứng là 3. NBA còn có quy định riêng cho 2 phút cuối period và overtime.

Nếu muốn biết một cầu thủ còn cách foul out bao xa, chỉ cần nhìn cột PF trong box score. Không cộng team foul hay technical foul vào con số này.

Flagrant 1 và Flagrant 2 ảnh hưởng đến 6 PF thế nào?

Loại foul

Tính PF

Tính team foul

Có bị ejected không?

Flagrant 1

Không tự động ở lần đầu

Flagrant 1 lần thứ hai

Flagrant 2

Có ngay

 

Flagrant 1 là tình huống va chạm bị đánh giá là unnecessary. Flagrant 2 là va chạm unnecessary and excessive và cầu thủ sẽ bị ejected ngay.

Nếu cầu thủ đang có 5 PF rồi phạm Flagrant 1, anh ta có thể lên 6 PF. Nếu phạm Flagrant 2, PF vẫn tăng nhưng cầu thủ phải rời trận ngay vì bị ejected, dù tổng PF lúc đó là bao nhiêu.

Cầu thủ NBA có thể kết thúc trận với 7 hoặc 8 PF không?

Có. Nếu một cầu thủ đã có 6 PF nhưng vẫn phải ở lại sân theo Rule No. 3, những personal foul sau đó vẫn được cộng tiếp. Quy định này cũng áp dụng với offensive fouls.

Tình huống

PF hiển thị

Đang có 5 PF, phạm thêm personal foul

6 PF

Được giữ lại với 6 PF, rồi phạm thêm personal foul

7 PF

Tiếp tục phạm thêm một personal foul nữa

8 PF

 

NBA không quy định 8 PF là mức tối đa trong trường hợp này. Nếu cầu thủ vẫn phải tiếp tục thi đấu và lại phạm thêm personal foul, số PF về lý thuyết vẫn có thể tăng tiếp.

PF thứ 7 trở đi bị xử lý ra sao?

Ví dụ một cầu thủ đang có 6 PF, vẫn được giữ lại vì đội không còn người thay, sau đó lại phạm shooting foul:

·        PF tăng từ 6 lên 7;

·        shooting foul vẫn bị xử lý như bình thường;

·        đội chịu thêm một technical foul theo Rule No. 3.

Một technical foul thông thường dẫn đến 1 quả ném phạt. Nếu technical foul được tính cho đội sau personal foul của chính đội đó, quả ném phạt của technical sẽ được thực hiện trước, rồi mới xử lý phần còn lại của personal foul.

Technical foul phát sinh vì phải giữ một cầu thủ 6+ PF trên sân là technical của đội. Nó không có nghĩa là cầu thủ đó tự động bị cộng thêm một technical cá nhân.

Hai technical fouls có tính vào mốc 6 PF không?

Không. Technical foul và personal foul được tính riêng. Hai technical fouls do hành vi unsportsmanlike có thể khiến một người bị ejected, nhưng hai technical đó không được cộng vào cột PF để thành 6 personal fouls.

Nếu bàn thư ký ghi sai số PF thì sao?

Official scorer phải theo dõi personal fouls, technical fouls, báo khi một cầu thủ nhận PF thứ 6 và ghi lại thời điểm cầu thủ bị loại. Thông tin này cũng dùng để xác định ai là người được gọi trở lại nếu Rule No. 3 được áp dụng.

Nếu scorer ghi nhầm foul của cầu thủ B sang cầu thủ A, khiến A hiện 6 PF dù thực tế mới có 5, lỗi ghi chép đó có thể được sửa. Nhưng nếu huấn luyện viên chỉ cho rằng trọng tài thổi sai một pha blocking foul, điều đó không có nghĩa PF sẽ tự động bị xóa.

Robert Sacre từng chơi tiếp với 6 PF như thế nào?

Ngày 5/2/2014, Los Angeles Lakers gặp Cleveland Cavaliers khi Lakers thiếu người nghiêm trọng. Robert Sacre nhận personal foul thứ 6 nhưng vẫn phải tiếp tục thi đấu vì đội không còn đủ người thay.

Box score chính thức của NBA ghi Sacre có:

·        27 phút 18 giây thi đấu;

·        6 PF;

·        10 điểm;

·        5/8 field goals, tương đương 62,5%;

·        Lakers thắng Cavaliers 119-108.

Chris Kaman của Lakers cũng kết thúc trận với 6 PF. Box score chính thức xác nhận các số liệu này.

Điểm quan trọng ở đây là Sacre vẫn được ghi đủ 6 PF. NBA không xóa lỗi của anh. Luật chỉ cho phép anh tiếp tục thi đấu để Lakers không phải xuống còn 4 người.

NBA và FIBA khác nhau ở mốc foul out nào?

Bộ luật

Mốc phải rời trận

NBA

6 personal fouls

FIBA 2024

5 fouls

 

Theo FIBA Official Basketball Rules 2024, cầu thủ phạm 5 fouls phải được trọng tài thông báo và rời trận.

FIBA đã công bố Official Basketball Rules 2026, có hiệu lực từ ngày 1/10/2026. Vì vậy, khi xem lại một trận đấu, cần dùng đúng phiên bản luật đang có hiệu lực ở thời điểm trận đó diễn ra.

Khi xem lịch thi đấu bóng rổ, nên kiểm tra giải đang dùng luật NBA hay FIBA trước khi nhìn số foul. Trong NBA, cầu thủ có 5 PF vẫn được tiếp tục thi đấu. Với FIBA 2024, 5 fouls đã là mốc phải rời trận.

Finally

·        6 PF và đội còn người thay: cầu thủ foul out.

·        6 PF và đội không còn người thay hợp lệ: cầu thủ có thể tiếp tục thi đấu, còn đội chịu technical foul.

Cầu thủ đã có 6+ PF lại phạm thêm personal foul: PF vẫn tăng lên 7, 8 hoặc cao hơn, và lỗi đó vẫn bị xử lý như bình thường


2026-09-01 19:52:19

Thông báo

Chưa có lịch sử chat