Quản Trị Viên Klive
Tranh bóng trong bóng rổ là gì? Quyền kiểm soát bóng được xác định như thế nào?
Trong bóng rổ, chạm được vào bóng chưa có nghĩa là đã kiểm soát bóng. Muốn tính là đã giành quyền kiểm soát, cầu thủ phải thực sự làm chủ được quả bóng, chẳng hạn như bắt chắc, giữ bóng ổn định hoặc bắt đầu dẫn bóng. Nếu cầu thủ của hai đội cùng giữ chắc bóng và không ai có thể lấy bóng ra mà không phải giằng mạnh, trọng tài có thể thổi held ball.
Bài viết này chủ yếu dựa trên luật FIBA. Official Basketball Rules 2024 có hiệu lực từ ngày 1/10/2024. FIBA cũng đã công bố Official Basketball Rules 2026, có hiệu lực từ ngày 1/10/2026.
Nhìn tình huống và biết ngay cách xử lý
Tình huống | Cách tính |
Hậu vệ chỉ chạm hoặc vỗ bóng | Chưa chắc đã có quyền kiểm soát mới. |
Hậu vệ bắt chắc bóng rồi bị mất lại | Có thể đã hình thành một quyền kiểm soát mới. |
Hai cầu thủ đối phương cùng giữ chắc bóng | Có thể là held ball. |
Bóng đang được chuyền giữa hai cầu thủ cùng đội | Đội đó vẫn có thể đang kiểm soát bóng. |
Bóng rời tay cầu thủ trong một cú ném rổ | Quyền kiểm soát trước đó kết thúc. |
Đội tấn công bắt lại bóng sau khi bóng chạm vành | Shot clock được đặt ở 14 giây. |
Đội phòng ngự bắt bóng sau khi bóng chạm vành | Đội đó có quyền kiểm soát mới với 24 giây. |
Held ball trong FIBA sau khi alternating possession đã được thiết lập | Dùng mũi tên alternating possession để xác định đội phát bóng. |
Chạm bóng lúc nào mới được tính là đã kiểm soát?
FIBA không có quy định kiểu như cầu thủ phải giữ bóng đủ 1 giây, 2 giây hay 3 giây mới được tính là có quyền kiểm soát. Điều cần nhìn là cầu thủ có thực sự giữ và xử lý được bóng hay không.
· Chỉ chạm hoặc vỗ bóng: thường chưa đủ để tính là đã kiểm soát bóng.
· Bắt chắc bóng: có thể được tính là đã có quyền kiểm soát ngay.
· Bóng nằm ổn định trong một tay: cũng có thể được tính là đã kiểm soát.
· Bắt đầu dẫn bóng hoặc chủ động chuyền bóng: cho thấy cầu thủ đã làm chủ được bóng.
FIBA có một ví dụ khá rõ. B1 đang ở trên không và chỉ tap đường chuyền của đội A, sau đó A2 lấy lại bóng. Trường hợp này đội A vẫn giữ quyền kiểm soát. Nhưng nếu B1 bắt bóng bằng hai tay hoặc giữ bóng ổn định trong một tay thì đội B đã giành được quyền kiểm soát. Nếu A2 lấy bóng lại sau đó, đội A sẽ có một quyền kiểm soát mới.
Mốc 0,3 giây cũng dễ làm nhiều người hiểu nhầm. Đây không phải là thời gian tối thiểu để một cầu thủ được tính là kiểm soát bóng. Quy định này dùng cho tình huống cuối thời gian, khi cầu thủ nhận bóng rồi thực hiện một cú ném thông thường. Nếu chỉ còn 0,2 hoặc 0,1 giây, bàn thắng về nguyên tắc phải được thực hiện bằng tap hoặc direct dunk theo quy định của FIBA.
Khi nào một đội bắt đầu và mất quyền kiểm soát bóng?
Tình huống | Quyền kiểm soát |
Cầu thủ giữ hoặc dẫn bóng sống | Bắt đầu |
Bóng sống được giao cho cầu thủ để phát bóng hoặc ném phạt | Bắt đầu theo quy định của luật |
Bóng đang được chuyền giữa các đồng đội | Vẫn tiếp tục |
Đối phương giành được bóng | Kết thúc |
Bóng trở thành bóng chết | Kết thúc |
Bóng rời tay trong cú ném rổ hoặc ném phạt | Kết thúc |
Theo FIBA, một đội bắt đầu có quyền kiểm soát khi cầu thủ của đội đó đang giữ hoặc dẫn bóng sống, hoặc khi bóng sống đã được giao cho cầu thủ để phát bóng hoặc ném phạt. Trong lúc bóng được chuyền giữa các cầu thủ cùng đội, quyền kiểm soát của đội vẫn tiếp tục.
Điểm cần phân biệt là đường chuyền và cú ném. A1 chuyền bóng cho A2 thì trong lúc bóng đang bay, đội A vẫn có thể đang kiểm soát bóng. Nhưng nếu A1 ném rổ và bóng đã rời tay, quyền kiểm soát trước đó của đội A kết thúc.
Hậu vệ chạm bóng có làm shot clock về 24 giây không?
Không, nếu hậu vệ chỉ chạm bóng mà chưa thực sự giành được bóng.
Tình huống | Shot clock |
Đội A còn 7 giây, B1 vỗ lệch đường chuyền nhưng A lấy lại bóng | Không tự động trở về 24 giây |
B1 bắt chắc bóng, sau đó A giành lại | A có quyền kiểm soát mới; trong ví dụ của FIBA, shot clock trở về 24 giây |
Ví dụ của FIBA cho thấy sự khác biệt khá rõ. Nếu B1 chỉ chạm vào bóng, đội A chưa mất quyền kiểm soát chỉ vì cú chạm đó. Nhưng nếu B1 bắt chắc bóng và thực sự giành quyền kiểm soát trước khi A lấy lại, A lúc này bắt đầu một quyền kiểm soát mới. Trong ví dụ chính thức này, shot clock của A được đặt ở 24 giây.
Có thể nhớ đơn giản: chạm bóng chưa đủ để có 24 giây mới. Phải thực sự giành được bóng rồi để mất lại.
Rebound khi nào là 14 giây, khi nào là 24 giây?
Sau khi một cú ném chạm vành rổ đối phương, cách tính shot clock phụ thuộc vào đội nào giành được bóng.
· 14 giây: đội vừa tấn công giành lại quyền kiểm soát.
· 24 giây: đội đối phương giành quyền kiểm soát.
Quy định này nằm trong Điều 29.2.7 của FIBA.
Pha bóng | Cách tính |
A1 ném, bóng chạm vành, A2 bắt được offensive rebound | A có 14 giây |
A1 ném, bóng chạm vành, B1 bắt được defensive rebound | B có 24 giây |
A2 chỉ vỗ bóng, sau đó B1 mới bắt chắc | Cú vỗ của A2 không được tính là một lần giành quyền kiểm soát |
Khi xem rebound, đừng chỉ nhìn xem ai chạm bóng trước. Người được tính là giành quyền kiểm soát phải là người thực sự giữ được bóng.
Khi nào trọng tài thổi held ball?
Held ball xảy ra khi cầu thủ của hai đội đối phương cùng giữ chắc bóng bằng một hoặc hai tay, đến mức không bên nào có thể lấy bóng ra riêng mà không phải dùng lực quá mức.
Tình huống | Cách xử lý |
B1 chỉ đặt tay lên bóng trong chốc lát, A1 vẫn kéo bóng về được bình thường | Chưa chắc là held ball |
A1 và B1 đều giữ chắc, không ai lấy riêng bóng ra được | Có thể thổi held ball |
Hai người cùng chạm bóng nhưng bóng vẫn chưa được ai giữ chắc | Chưa đủ để gọi held ball |
Vì thế, chỉ nhìn thấy hai người cùng đặt tay lên bóng chưa đủ. Trọng tài còn phải xem cả hai có thực sự giữ chắc bóng hay không.
Held ball trong FIBA thì đội nào được bóng?
Sau khi quyền sở hữu luân phiên đã được thiết lập, FIBA thường dùng mũi tên alternating possession để xử lý held ball thay vì cho hai cầu thủ jump ball lại.
Ví dụ, nếu lúc held ball xảy ra mũi tên đang chỉ cho đội B thì B được phát bóng. Sau khi lần phát bóng luân phiên đó kết thúc đúng luật, mũi tên sẽ đổi sang đội A.
Held ball không được xử lý theo kiểu:
· ai chạm bóng trước thì được bóng;
· ai giữ bóng trước thì được bóng;
· ai kéo bóng mạnh hơn thì được bóng;
· đội phòng ngự tạo ra held ball thì được thưởng bóng.
Có một trường hợp đặc biệt ở đầu trận. Nếu jump ball mở màn đã được chạm hợp lệ nhưng chưa đội nào giành quyền kiểm soát, sau đó hai cầu thủ lại tạo ra held ball, lúc này alternating possession vẫn chưa được thiết lập. FIBA sẽ cho thực hiện một jump ball khác.
Held ball ở sân sau có được tính lại 8 giây không?
Không phải cứ trọng tài dừng trận là 8 giây được tính lại từ đầu.
FIBA có một ví dụ: A1 đã dẫn bóng ở sân sau được 5 giây thì xảy ra held ball. Mũi tên vẫn cho đội A phát bóng ở sân sau. Trong trường hợp thời gian 8 giây tiếp tục, A chỉ còn 3 giây để đưa bóng sang sân trước.
8 giây ban đầu − 5 giây đã dùng = còn 3 giây.
Luật FIBA cũng có những trường hợp đội đang kiểm soát bóng được phát lại ở sân sau nhưng thời gian 8 giây chỉ tiếp tục với số giây còn lại, trong đó có một số jump-ball situation.
Lỗi đưa bóng về sân sau được tính thế nào?
Khi xem một tình huống có thể là backcourt violation, có thể kiểm tra theo 4 điểm sau:
1. Đội nào đang kiểm soát bóng?
2. Đội đó đã kiểm soát bóng ở sân trước chưa?
3. Ai là người chạm bóng cuối cùng ở sân trước?
4. Ai là người chạm bóng đầu tiên sau khi bóng trở lại sân sau?
Theo FIBA, khi một đội đang kiểm soát bóng sống ở sân trước, đội đó đưa bóng trái luật về sân sau nếu một cầu thủ của đội chạm bóng cuối cùng ở sân trước, sau đó một cầu thủ cùng đội là người đầu tiên chạm bóng ở sân sau hoặc chạm bóng sau khi bóng đã chạm sân sau.
Cũng có ngoại lệ. Một cầu thủ có thể bật nhảy từ sân trước, giành một quyền kiểm soát mới khi vẫn còn trên không rồi tiếp đất ở sân sau cùng quả bóng. Với tình huống này, FIBA không áp dụng quy định đưa bóng trở lại sân sau theo cách thông thường.
Người chạm bóng cuối có phải là người kiểm soát bóng cuối không?
Không. Hai việc này không giống nhau.
Ví dụ, A1 đang giữ bóng. B1 đánh bóng khỏi tay A1. Bóng chạm B1 lần cuối rồi đi ra ngoài.
A có thể được phát bóng vì B1 là người chạm cuối trước khi bóng ra ngoài. Nhưng điều đó không có nghĩa đội B đã từng kiểm soát bóng.
Cần biết gì? | Dùng trong trường hợp nào? |
Ai chạm bóng cuối? | Thường dùng khi xác định đội nào được phát bóng sau khi bóng ra ngoài |
Ai thực sự kiểm soát bóng? | Dùng khi xét team control, shot clock, 8 giây và các tình huống đổi quyền kiểm soát |
Held ball có phải là lỗi cá nhân không?
Không. Held ball tự nó không phải personal foul.
Tuy nhiên, trọng tài vẫn phải xem trước đó có lỗi hay không. Nếu hậu vệ chơi vào bóng hợp lệ rồi sau đó hai người cùng giữ chắc bóng, tình huống có thể được xử lý là held ball. Nhưng nếu hậu vệ đã nắm cổ tay, kéo tay hoặc có tiếp xúc trái luật trước đó thì lỗi xảy ra trước phải được xử lý.
Tình huống | Cách xem |
Hậu vệ chơi vào bóng, sau đó hai bên cùng giữ chắc | Có thể là held ball |
Hậu vệ nắm cổ tay hoặc kéo tay trước | Cần xét lỗi xảy ra trước |
Có tiếp xúc trái luật rồi mới cùng giữ bóng | Held ball sau đó không làm mất lỗi đã xảy ra |
FIBA và NBA xử lý held ball có gì khác?
Nội dung | FIBA | NBA |
Held ball | Thường dùng alternating-possession arrow sau khi quyền sở hữu luân phiên đã được thiết lập | Dùng jump ball tại vòng tròn phù hợp |
Hậu vệ chỉ chạm bóng | Không tự động được tính là đã giành quyền kiểm soát | Deflection cũng không có nghĩa đội phòng ngự đã giành possession |
Team Control | Dùng theo định nghĩa trong luật FIBA | NBA tách Team Control và Team Possession thành hai khái niệm riêng |
NBA không dùng mũi tên alternating possession giống FIBA. Khi có held ball, NBA sẽ dùng jump ball tại vòng tròn phù hợp, và thông thường hai cầu thủ liên quan đến pha bóng sẽ tham gia jump ball.
NBA cũng phân biệt Team Control và Team Possession. Theo NBA Rule 4, Team Control kết thúc khi đội phòng ngự deflect bóng hoặc khi có một field goal attempt. Team Possession chỉ kết thúc khi đội phòng ngự giành possession hoặc bóng chạm vành của đội tấn công.
Với shot clock, NBA cũng không cho reset chỉ vì hậu vệ chạm vào bóng. Nếu đội phòng ngự chưa giành possession, shot clock vẫn tiếp tục chạy.
Xem một pha tranh bóng thì nên nhìn gì trước?
5. Xem đội nào đang kiểm soát bóng trước khi tình huống xảy ra.
6. Xem đó là đường chuyền hay cú ném.
7. Xem hậu vệ chỉ chạm bóng hay đã bắt được bóng.
8. Nếu bóng đổi sang đội kia, xem đội đó đã thực sự giành quyền kiểm soát chưa.
9. Nếu hai người cùng giữ bóng, xem cả hai có giữ chắc đến mức không ai lấy riêng ra được hay không.
10. Nếu có va chạm, xem lỗi có xảy ra trước held ball hay không.
11. Sau đó mới tính đến shot clock, 8 giây, mũi tên alternating possession hoặc lỗi sân sau.
Đừng chỉ dừng video ở một khung hình rồi thấy hai bàn tay cùng đặt lên bóng và kết luận ngay là held ball. Nên xem thêm vài khoảnh khắc trước và sau đó để biết cầu thủ chỉ chạm bóng, đã bắt được bóng hay cả hai thực sự cùng giữ chắc.
Finally
Khi xem một pha tranh bóng, trước hết hãy nhìn xem cầu thủ nào thực sự giữ được bóng. Chỉ chạm tay vào bóng chưa có nghĩa là đã giành quyền kiểm soát, và người chạm bóng cuối cũng chưa chắc là người kiểm soát bóng cuối.
Trong FIBA, nếu hậu vệ chỉ làm bóng đổi hướng thì shot clock không tự động trở về 24 giây. Sau khi bóng chạm vành, đội tấn công bắt lại bóng thường có 14 giây, còn đội phòng ngự giành rebound sẽ có quyền kiểm soát mới với 24 giây. Held ball thường được xử lý bằng mũi tên alternating possession. Với luật 8 giây, nếu trận đấu bị dừng nhưng cùng đội vẫn tiếp tục kiểm soát bóng trong trường hợp luật yêu cầu giữ số thời gian cũ, số giây đã dùng trước đó vẫn được tính.
FIBA đã công bố Official Basketball Rules 2026 và phiên bản này có hiệu lực từ ngày 1/10/2026. Khi xem một trận cụ thể, nên kiểm tra bộ luật mà giải đấu đó đang sử dụng tại thời điểm trận đấu diễn ra.
2026-09-01 19:41:31




