Quản Trị Viên Klive
PER, chỉ số hiệu suất và tỷ lệ ném thực TS% trong bóng rổ là gì?
Bạn muốn xem điều gì? | Chỉ số nên xem trước | Cách hiểu đơn giản |
Ai ghi nhiều điểm hơn? | PTS | So số điểm trực tiếp, nhưng chưa nói được ai ghi điểm hiệu quả hơn. |
Ai ném từ sân chính xác hơn? | FG% | Cho biết tỷ lệ ném vào từ sân, nhưng không phân biệt cú 2 điểm và 3 điểm. |
Ai tận dụng cú 3 tốt hơn? | eFG% | Có tính thêm giá trị của cú 3 điểm, nhưng chưa tính ném phạt. |
Ai ghi điểm hiệu quả hơn? | TS% | Tính cả cú 2 điểm, cú 3 điểm và ném phạt. |
Ai tạo ra nhiều thống kê hơn trong số phút được thi đấu? | PER | PER trung bình của giải được chuẩn hóa ở mức 15. |
Ai là cầu thủ tốt hơn toàn diện? | Không có một chỉ số duy nhất | Cần xem thêm khối lượng thi đấu, hiệu quả, kiến tạo, mất bóng, phòng thủ, vai trò và cỡ mẫu. |
PER 15 là mức trung bình, PER 20 trở lên đã khá cao
PER (Player Efficiency Rating) là chỉ số do John Hollinger phát triển. Nó gom nhiều thống kê trong box score như điểm, rebound, assist, steal, block, cú ném thành công, cú ném trượt, turnover và phạm lỗi thành một con số chung, sau đó tính theo thời gian thi đấu.
· PER 15: quanh mức trung bình của giải.
· PER 20: cao hơn mức trung bình khá rõ.
· PER 25: cho thấy cầu thủ tạo ra rất nhiều thống kê trong số phút được thi đấu.
· PER trên 30 trong một mẫu thi đấu lớn: rất hiếm, thường chỉ xuất hiện ở những mùa giải đặc biệt.
PER 20 không có nghĩa cầu thủ giỏi hơn 20%. PER không phải phần trăm. Mức 15 chỉ là mức trung bình của giải sau khi đã chuẩn hóa theo số phút thi đấu.
Cách tính PER khá dài, nhưng có thể hiểu theo ba phần:
1. Tính uPER từ các thống kê cá nhân.
2. Điều chỉnh theo Pace, tức tốc độ thi đấu.
3. Chuẩn hóa để PER trung bình của giải bằng 15.
PER phải đi cùng số phút thi đấu và Pace
Ví dụ | Điểm | Rebound | Assist | Phút thi đấu |
Cầu thủ A | 18 | 7 | 5 | 24 |
Cầu thủ B | 20 | 8 | 5 | 38 |
Nếu chỉ nhìn tổng số, B nhỉnh hơn một chút. Nhưng A tạo ra gần bằng lượng thống kê đó trong thời gian ngắn hơn nhiều.
Nếu đổi đơn giản sang 36 phút để dễ hình dung:
· A tương đương khoảng 27 điểm, 10,5 rebound và 7,5 assist mỗi 36 phút.
· B tương đương khoảng 18,9 điểm, 7,6 rebound và 4,7 assist mỗi 36 phút.
PER không được tính đơn giản bằng cách đổi sang per-36 như trên, nhưng ví dụ này cho thấy vì sao số phút thi đấu rất quan trọng. Một cầu thủ có PER 22 trong 800 phút chưa chắc có mùa giải tốt hơn người có PER 20 nhưng chơi 2.700 phút.
Pace cũng ảnh hưởng đến thống kê. Nếu một đội chơi khoảng 103 possession mỗi trận còn đội khác chỉ có 96, đội đầu tiên có thêm khoảng 7 lượt tấn công mỗi trận. Nhiều lượt tấn công hơn cũng đồng nghĩa cầu thủ có thêm cơ hội ghi điểm, rebound, assist và tạo ra các thống kê khác.
PER có điều chỉnh Pace để giảm bớt ảnh hưởng này. Tuy vậy, PER vẫn không thể đưa mọi cầu thủ vào đúng cùng một hoàn cảnh. Chỉ số này không tự điều chỉnh đầy đủ cho chất lượng đồng đội, đối thủ, vai trò, độ khó của cú ném hay nhiệm vụ phòng thủ.
PER không nhìn thấy hết những gì cầu thủ làm trên sân
· Một hậu vệ có thể phòng thủ rất tốt nhưng không có nhiều steal.
· Một trung phong có thể đứng đúng vị trí và khiến đối thủ không dám lên rổ dù không có block.
· Một cầu thủ có thể đặt screen tốt để tạo khoảng trống cho đồng đội.
· Một cầu thủ có thể chạy không bóng để kéo giãn hàng thủ.
· Một cầu thủ có thể box out để đồng đội lấy rebound.
Những việc này không phải lúc nào cũng hiện rõ trong box score. Vì thế, PER phù hợp để xem cầu thủ tạo ra bao nhiêu thống kê trong số phút được thi đấu, nhưng không nên dùng một mình để kết luận cầu thủ đó giúp đội thắng nhiều đến đâu.
Cùng PER nhưng vai trò trên sân có thể rất khác
Ví dụ | PER | Usage% | Vai trò |
Cầu thủ A | 23 | 32% | Tay ghi điểm chính |
Cầu thủ B | 23 | 18% | Chủ yếu kết thúc gần rổ |
Usage% cho biết một cầu thủ sử dụng hoặc kết thúc bao nhiêu phần các tình huống tấn công khi anh ta có mặt trên sân. Nó không phải tỷ lệ thời gian cầm bóng.
Hai cầu thủ đều có PER 23 nhưng Usage% lần lượt là 32% và 18% thì rõ ràng không làm cùng một công việc. A phải xử lý nhiều tình huống tấn công hơn, còn B có thể chủ yếu nhận bóng ở vị trí thuận lợi rồi kết thúc.
Vì vậy, khi xem PER, nên nhìn thêm Usage%, số phút thi đấu và vai trò của cầu thủ.
Nếu lấy Usage% từ nhiều website khác nhau, tốt nhất nên dùng cùng một nguồn. Basketball-Reference và NBA Stats có thể cho con số hơi khác nhau vì cách xử lý một số tình huống ném phạt không hoàn toàn giống nhau.
TS% cho biết cầu thủ ghi điểm hiệu quả đến đâu
TS% (True Shooting Percentage) tính hiệu quả ghi điểm bằng cách đưa cả cú ném 2 điểm, cú ném 3 điểm và ném phạt vào cùng một công thức.
TS% = PTS / [2 × (FGA + 0,44 × FTA)]
· PTS: số điểm ghi được.
· FGA: số lần ném từ sân.
· FTA: số lần ném phạt.
Ví dụ một cầu thủ ghi 30 điểm với 20 FGA và 8 FTA:
TS% = 30 / [2 × (20 + 0,44 × 8)] ≈ 63,8%
TS% 63,8% không có nghĩa cầu thủ ném vào 63,8% số cú ném. Nó cho biết cầu thủ tạo ra bao nhiêu điểm so với số cơ hội ghi điểm đã dùng.
Cùng ghi 24 điểm nhưng hiệu quả có thể khác hẳn
Ví dụ | PTS | FGA | FTA | TS% |
Cầu thủ A | 24 | 17 | 6 | Khoảng 61,1% |
Cầu thủ B | 24 | 21 | 2 | Khoảng 54,8% |
A: 24 / [2 × (17 + 0,44 × 6)] ≈ 61,1%
B: 24 / [2 × (21 + 0,44 × 2)] ≈ 54,8%
Hai người cùng ghi 24 điểm, nhưng A chỉ cần 17 FGA và còn có thêm điểm từ ném phạt. B phải dùng tới 21 FGA mà chỉ có 2 FTA.
Chênh lệch hơn 6 điểm phần trăm TS% cho thấy chỉ nhìn số điểm là chưa đủ để biết ai ghi điểm hiệu quả hơn.
Số 0,44 trong công thức TS% dùng để ước tính ném phạt
Ném phạt không phải lúc nào cũng đi theo cặp hai quả. Có tình huống chỉ có 1 quả, có tình huống 2 hoặc 3 quả, và một số quả phạt kỹ thuật cũng không đi kèm một cú ném thông thường.
Vì vậy, công thức phổ biến dùng 0,44 × FTA để ước tính số cơ hội ghi điểm liên quan đến ném phạt.
TSA ≈ FGA + 0,44 × FTA
TSA là số lần dứt điểm ước tính dùng trong True Shooting. Nó không phải số possession thực tế của đội.
Với ví dụ 20 FGA và 8 FTA:
TSA ≈ 20 + 0,44 × 8 = 23,52
30 điểm trên 23,52 TSA tương đương khoảng 1,276 điểm trên mỗi TSA.
FG%, eFG% và TS% nên dùng trong trường hợp nào?
Chỉ số | Đo gì? | Có tính thêm giá trị cú 3? | Có tính ném phạt? |
FG% | Tỷ lệ ném từ sân thành công | Không | Không |
eFG% | Hiệu quả ném từ sân sau khi tính thêm giá trị cú 3 | Có | Không |
TS% | Hiệu quả ghi điểm tổng thể | Có | Có |
FG% = FG / FGA
Điểm hạn chế của FG% là một cú 2 điểm và một cú 3 điểm đều chỉ được tính là một cú ném thành công.
eFG% = (FG + 0,5 × 3P) / FGA
Ví dụ một cầu thủ ném 18 lần, vào 8 quả và trong đó có 4 cú 3 điểm:
· FG% = 8 / 18 ≈ 44,4%
· eFG% = (8 + 0,5 × 4) / 18 ≈ 55,6%
FG% chỉ cho biết cầu thủ ném vào 44,4% số cú ném. eFG% cho thấy 4 cú 3 điểm đó có giá trị cao hơn 4 cú 2 điểm. TS% còn tính thêm ném phạt, nên phù hợp hơn nếu mục tiêu là xem hiệu quả ghi điểm tổng thể.
TS% 60% có thể hiểu là khoảng 1,20 điểm trên mỗi TSA
· TS% 50% ≈ 1,00 điểm trên mỗi TSA.
· TS% 60% ≈ 1,20 điểm trên mỗi TSA.
· TS% 65% ≈ 1,30 điểm trên mỗi TSA.
Một cầu thủ có thể chỉ có FG% 46% nhưng TS% 61% nếu anh ta ném nhiều cú 3, kiếm được nhiều ném phạt hoặc ném phạt tốt.
TS% thậm chí có thể vượt 100% trong một mẫu rất nhỏ. Ví dụ, nếu cầu thủ chỉ ném đúng một lần, đó là một cú 3 điểm thành công và không có ném phạt:
TS% = 3 / (2 × 1) = 150%
Con số này không sai. Lý do đơn giản là TS% không phải tỷ lệ số cú ném đi vào rổ.
Muốn biết TS% có tốt không, phải nhìn mức trung bình của mùa đó
Không nên lấy một mức TS% cố định rồi dùng cho mọi mùa giải. Hiệu quả tấn công của NBA thay đổi theo thời gian, nên tốt nhất là so cầu thủ với TS% trung bình của chính mùa đó.
Giả sử TS% trung bình của một mùa là 58%:
TS% cầu thủ | So với mức 58% | rTS% |
55% | Thấp hơn trung bình | -3 điểm phần trăm |
58% | Bằng trung bình | 0 |
61% | Cao hơn trung bình | +3 điểm phần trăm |
64% | Cao hơn khá rõ | +6 điểm phần trăm |
rTS% = TS% cầu thủ − TS% trung bình giải
Nếu cầu thủ có TS% 64% trong một mùa mà trung bình giải là 58%, nên nói anh ta cao hơn 6 điểm phần trăm, chứ không phải “cao hơn 6%” theo nghĩa tăng tương đối.
TS% cao chưa chắc có nghĩa là scorer tốt hơn
Ví dụ | Điểm/trận | FGA/trận | TS% | Usage% |
Cầu thủ A | 9 | 6 | 69% | 14% |
Cầu thủ B | 29 | 20 | 62% | 31% |
A có TS% cao hơn 7 điểm phần trăm, nhưng B phải gánh phần tấn công lớn hơn rất nhiều.
A có thể chủ yếu nhận bóng khi đã có khoảng trống hoặc cắt vào rổ sau đường chuyền của đồng đội. B thì có thể phải tự dẫn bóng, đánh pick-and-roll, xử lý khi bị kèm hai người hoặc phải ném khi thời gian tấn công sắp hết.
Một cầu thủ có TS% 69% với 6 FGA mỗi trận cũng chưa chắc giữ được 69% nếu tăng lên 20 FGA. Khi số cú ném tăng, anh ta thường phải nhận thêm những tình huống khó hơn.
Vì vậy, khi đánh giá khả năng ghi điểm, nên nhìn ít nhất PTS, FGA hoặc TSA, TS% và Usage% cùng nhau.
Ném phạt có thể làm TS% tăng mạnh
Với những cầu thủ ném phạt tốt, đây là một nguồn điểm rất hiệu quả.
Ví dụ một cầu thủ ném phạt 90% trong tình huống được ném hai quả:
2 × 90% = 1,8 điểm
Đó là lý do một cầu thủ có FG% thấp hơn vẫn có thể có TS% cao hơn nếu anh ta kiếm được nhiều ném phạt và thực hiện tốt.
Ví dụ, cầu thủ X có FG% 45%, ném nhiều cú 3 và có khoảng 9 FTA mỗi trận vẫn có thể đạt TS% cao hơn cầu thủ Y có FG% 51% nhưng chỉ khoảng 2 FTA mỗi trận.
TS% không nói hết khả năng tấn công của một cầu thủ
Ví dụ | TS% | Assist/trận | Turnover/trận |
Cầu thủ A | 64% | 6 | 5,0 |
Cầu thủ B | 61% | 7 | 2,2 |
Nếu chỉ nhìn TS%, A ghi điểm hiệu quả hơn. Nhưng B có nhiều assist hơn và mất bóng ít hơn khá nhiều.
Nếu mục tiêu là xem ai vận hành cả hàng công tốt hơn, TS% một mình là chưa đủ. Với cầu thủ cầm bóng nhiều, nên xem thêm AST, AST%, TOV, TOV% và Usage%.
PER và TS% khác nhau ở điểm nào?
Nội dung | PER | TS% |
Đo chính | Sản lượng thống kê theo phút | Hiệu quả ghi điểm |
Điểm | Có | Có |
Rebound | Có | Không |
Assist | Có | Không |
Steal | Có | Không |
Block | Có | Không |
Turnover | Có | Không |
Cú ném 3 điểm | Có | Có |
Ném phạt | Có | Có |
Điều chỉnh Pace | Có | Không |
Phòng thủ | Chỉ phản ánh một phần nhỏ | Không đo |
Mốc đọc cơ bản | Trung bình giải = 15 | Nên so với TS% trung bình cùng mùa |
Một cầu thủ có thể có PER cao nhưng TS% chỉ ở mức trung bình nếu anh ta tạo ra nhiều điểm, rebound và assist nhưng ném không quá hiệu quả.
Ngược lại, một cầu thủ chuyên ném 3 có thể có TS% rất cao nhưng PER chỉ quanh mức trung bình nếu anh ta có ít rebound, assist, steal và block.
Khi so hai cầu thủ, nên xem những gì?
4. Khối lượng: phút thi đấu, PTS, FGA, FTA hoặc TSA, Usage%.
5. Hiệu quả ghi điểm: TS%, eFG%, 2P%, 3P%, FT%.
6. Khả năng tạo cơ hội: AST và AST%.
7. Khả năng giữ bóng: TOV và TOV%.
8. Các thống kê khác: rebound, steal, block và PER.
9. Phòng thủ: đối thủ được giao kèm, bảo vệ rổ, đổi người, dữ liệu on/off và video trận đấu.
10. Hoàn cảnh thi đấu: vai trò, đồng đội, đối thủ, Pace và độ khó của cú ném.
11. Cỡ mẫu: số trận, số phút và số cú ném.
Mùa 2015–16 của Stephen Curry là một ví dụ dễ thấy. Anh ghi 30,1 điểm mỗi trận với 20,2 FGA, đạt TS% 66,9%, PER 31,5 và Usage% 32,6%.
Điểm đáng chú ý không chỉ là TS% 66,9%. Curry vẫn giữ được mức hiệu quả đó trong khi ghi hơn 30 điểm mỗi trận và phải xử lý một lượng tình huống tấn công rất lớn. Đây là lý do TS% nên được đọc cùng volume và Usage%, thay vì chỉ nhìn riêng một con số.
Mẫu nhỏ có thể làm PER và TS% nhìn đẹp hơn thực tế
Ví dụ | Số trận | FGA | TS% |
Cầu thủ A | 5 | 40 | 72% |
Cầu thủ B | 70 | Hơn 1.000 | 64% |
TS% 72% của A rất đẹp, nhưng mới chỉ dựa trên 40 FGA. Chỉ cần thêm vài cú vào hoặc trượt là tỷ lệ có thể thay đổi khá nhiều.
TS% 64% của B được giữ trên hơn 1.000 FGA nên cho ta nhiều thông tin hơn về mức hiệu quả thực sự trong cả mùa.
PER cũng vậy. Một cầu thủ có PER rất cao sau 200–300 phút chưa chắc giữ được mức đó nếu phải chơi hơn 2.000 phút và đảm nhận vai trò lớn hơn.
So PER và TS% giữa các thời kỳ cần cẩn thận
TS% nên được so với mặt bằng của đúng mùa giải. Một mức TS% rất tốt ở thời kỳ này có thể chỉ là mức bình thường ở thời kỳ khác. Vì vậy, rTS% thường hữu ích hơn khi so giữa các mùa.
PER đã được chuẩn hóa để trung bình mỗi mùa bằng 15, nhưng dữ liệu NBA thời kỳ cũ không đầy đủ như hiện nay.
NBA bắt đầu dùng cú ném 3 điểm từ mùa 1979–80. Turnover cá nhân được ghi nhận từ 1977–78, còn offensive rebound, steal và block có dữ liệu cầu thủ từ 1973–74. Với các mùa trước đó, nguồn thống kê phải dùng một số cách ước tính cho phần dữ liệu còn thiếu.
Những lỗi thường gặp khi dùng PER và TS%
· Thấy PER cao rồi cho rằng cầu thủ toàn diện hơn: PER không đo đầy đủ phòng thủ và nhiều việc không hiện trong box score.
· Thấy TS% cao rồi cho rằng scorer tốt hơn: cần xem thêm PTS, FGA/TSA và Usage%.
· So TS% của hai mùa chỉ bằng con số tuyệt đối: mặt bằng hiệu quả của giải có thể đã thay đổi.
· Bỏ qua số phút và số cú ném: các chỉ số dạng tỷ lệ dễ dao động khi mẫu còn nhỏ.
· Trộn số liệu từ nhiều website: một số chỉ số như Usage% có thể lệch nhẹ vì cách tính không giống nhau hoàn toàn.
Finally
· Muốn biết ai ghi điểm hiệu quả hơn: xem TS%, rồi nhìn thêm PTS, FGA/TSA và Usage%.
· Muốn biết ai tạo ra nhiều thống kê hơn trong số phút được thi đấu: xem PER, rồi nhìn thêm số phút, Pace và vai trò.
· Muốn so TS% giữa các mùa: nên nhìn mức trung bình của từng mùa hoặc dùng rTS%.
Muốn biết ai là cầu thủ tốt hơn toàn diện: đừng dùng riêng PER hay TS%; cần xem thêm khả năng ghi điểm, kiến tạo, mất bóng, phòng thủ, vai trò và cỡ mẫu
2026-08-28 01:32:42




