Quản Trị Viên Klive
VALORANT Masters là gì? Masters khác gì với VALORANT Champions?
VALORANT Masters là gì? Masters khác gì với VALORANT Champions?

VALORANT Masters là giải đấu quốc tế của VALORANT Champions Tour, tổ chức hai kỳ mỗi mùa và nằm trong nhóm ba Global Event của cả năm.
Hai kỳ Masters mỗi mùa. Masters Santiago và Masters London.
Mỗi kỳ Masters quy tụ 12 đội, lấy ba đội từ mỗi khu vực.
Masters trao điểm cho suất dự Champions.
Masters không trao danh hiệu vô địch thế giới.
Khác biệt cốt lõi giữa Masters và VALORANT Champions nằm ở vị trí trong mùa và danh hiệu cuối cùng.
VCT 2026 vận hành bốn International League với tổng cộng 48 đội. Masters lấy ba đội từ mỗi league. Champions lấy bốn đội từ mỗi league.
| Câu hỏi thường gặp | VALORANT Masters | VALORANT Champions |
|---|
| Mỗi mùa có bao nhiêu kỳ | Masters có hai kỳ | Champions có một kỳ |
| Mỗi kỳ có bao nhiêu đội | Masters đón 12 đội | Champions đón 16 đội |
| Đội vô địch nhận gì | Masters trao chức vô địch kỳ đó kèm điểm tích lũy | Champions trao danh hiệu VALORANT World Champion |
VALORANT Masters là gì
Masters gồm hai giải quốc tế: Masters Santiago từ 28/02 đến 15/03/2026 và Masters London từ 06/06 đến 21/06/2026. Mỗi giải quy tụ 12 đội đến từ bốn khu vực. Cả hai kỳ Masters đều nằm trong nhóm Global Event của VCT.
Trang điều lệ chính thức của VCT 2026[1] xác nhận Masters là một trong ba Global Event của mùa, và mỗi kỳ lấy ba đội từ mỗi khu vực.
The top three teams from each territory's Kickoff event (12 teams total) come together for the first of three Global Events.
Tạm dịch: ba đội đứng đầu vòng Kickoff của mỗi khu vực, tổng cộng 12 đội, gặp nhau ở Global Event đầu tiên trong ba Global Event của mùa.
Hai kỳ Masters trong mùa VCT 2026
| Kỳ Masters | Nguồn suất | Thời gian |
|---|
| Masters Santiago | Ba đội đầu vòng Kickoff của mỗi khu vực | 28/02 đến 15/03/2026 |
| Masters London | Ba đội đầu vòng Playoffs Stage 1 của mỗi khu vực | 06/06 đến 21/06/2026 |
Cả hai kỳ Masters dùng chung một cấu trúc thi đấu. Vòng đầu là Swiss 8 đội, đánh Bo3. Bốn đội vượt Swiss vào nhánh tranh chức vô địch.
Vị trí của Masters trong mùa giải VCT
Masters Santiago nằm giữa Kickoff và Stage 1. Còn Masters London nằm giữa Stage 1 và Stage 2. Cả hai kỳ đều đứng sau một chặng đấu khu vực.
Nhãn REGIONAL và GLOBAL trên lịch mùa
Lịch mùa VCT 2026[2] gắn nhãn cho từng chặng. Kickoff, Stage 1 và Stage 2 mang nhãn REGIONAL event. Masters và Champions mang nhãn GLOBAL event. Nhìn vào lịch mùa, nhãn này nằm ngay cạnh tên từng chặng, nên chỉ cần liếc qua là biết chặng nào tính suất quốc tế.
| Chặng thi đấu | Loại | Thời gian | Suất quốc tế liên quan |
|---|
| Kickoff | REGIONAL event | Tháng 01 đến 02 | Ba đội đầu mỗi khu vực vào Masters Santiago |
| Masters Santiago | GLOBAL event | Tháng 02 đến 03 | Trao điểm cho sáu đội đầu, tính vào suất dự Champions |
| Stage 1 | REGIONAL event | Tháng 03 đến 05 | Ba đội đầu vòng Playoffs vào Masters London |
| Masters London | GLOBAL event | Tháng 06 | Trao điểm cho sáu đội đầu, tính vào suất dự Champions |
| Stage 2 | REGIONAL event | Tháng 06 đến 09 | Hai đội đầu vòng Playoffs vào thẳng Champions Shanghai |
| Champions Shanghai | GLOBAL event | Tháng 09 đến 10 | Trao danh hiệu VALORANT World Champion |
Sáu chặng trong mùa chia đều ba nhãn REGIONAL và ba nhãn GLOBAL. Ba lần GLOBAL rơi vào tháng 02 đến 03, tháng 06 và tháng 09 đến 10. Masters và Champions là hai sân chơi Esports hiếm hoi gom đủ bốn khu vực vào một chỗ. Theo dõi trọn một mùa sẽ thấy khoảng nghỉ dài nhất nằm giữa Masters London và Champions Shanghai, kéo từ cuối tháng 6 tới cuối tháng 9.
Mùa 2026 mở rộng sân chơi Masters lên 12 đội. Thông báo chính thức của VCT gọi Masters Santiago là kỳ Masters mới được mở rộng. Ba suất Masters lấy thẳng từ vòng Kickoff, không qua vòng loại mở.
Masters khác Champions ở những điểm nào
| Tiêu chí so sánh | VALORANT Masters | VALORANT Champions |
|---|
| Suất mỗi khu vực | Masters nhận ba đội mỗi khu vực | Champions nhận bốn đội mỗi khu vực |
| Nguồn suất | Masters lấy từ Kickoff và Stage 1 | Champions lấy từ Stage 2 và điểm tích lũy |
| Vòng đấu mở màn | Masters chạy Swiss 8 đội | Champions chia bốn bảng GSL cho 16 đội |
| Nhánh tranh chức vô địch | Masters dùng nhánh thua kép 8 đội | Champions dùng nhánh thua kép 8 đội |
| Vị trí trong mùa | Masters nằm giữa mùa | Champions nằm ở cuối mùa |
Thời lượng hai giải cũng khác nhau. Mỗi kỳ Masters chạy 16 ngày, còn Champions Shanghai kéo 25 ngày từ 24/09 đến 18/10.
Masters và Champions dùng chung một luật Bo5 ở vòng cuối. Trận chung kết nhánh thua và trận chung kết tổng đều đánh năm ván.
Masters gom 12 đội. Masters chỉ cần một bảng Swiss rồi vào nhánh. Champions gom 16 đội nên phải lọc thêm một vòng trước.
Hai kỳ Masters cộng lại cho tối đa 14 điểm: 6 điểm ở Santiago và 8 điểm ở London.
Suất dự mỗi giải được chia thế nào
Suất dự Masters và suất dự Champions chia đều cho bốn khu vực.
| Khu vực | Suất dự Masters | Suất dự Champions |
|---|
| VCT Americas | Ba đội dự Masters | Bốn đội dự Champions |
| VCT EMEA | Ba đội dự Masters | Bốn đội dự Champions |
| VCT Pacific | Ba đội dự Masters | Bốn đội dự Champions |
| VCT China | Ba đội dự Masters | Bốn đội dự Champions |
| Tổng cộng | Masters có 12 suất | Champions có 16 suất |
Con số 12 của Masters chia đều cho bốn khu vực, mỗi nơi ba suất. Champions cũng chia đều 16 suất, mỗi nơi bốn suất. Điều lệ VCT[8] gọi chúng là bốn VCT League chính thức.
Bốn khu vực nhận cơ cấu suất giống nhau: ba suất Masters và bốn suất Champions cho mỗi nơi. Nhờ vậy mọi kỳ Global Event đều có đủ bốn khu vực.
Con đường vào Masters của các đội
Vé Masters không có vòng loại riêng. Suất Masters lấy từ kết quả khu vực trước đó. Mỗi kỳ lấy suất từ một chặng khác nhau.
Đường vào Masters Santiago
Ở Masters Santiago[10], bốn đội vô địch Kickoff vào thẳng vòng Playoffs. Tám đội còn lại đánh vòng Swiss để tranh bốn suất cuối.
Kickoff là chặng mở màn của mùa[11]. Mỗi khu vực cho 12 đội đánh nhánh, đội nào thua ba lần thì bị loại. Ba đội trụ lại lâu nhất đi Masters Santiago. Bốn đội vào sâu nhất ở Champions mùa trước không phải đánh vòng đầu. Trước mỗi loạt trận, việc công bố đội hình xuất phát trước trận trong Esports cho biết đội ra sân với ai.
Cửa vào Masters London
Stage 1 chia 12 đội thành hai bảng sáu đội, đánh vòng tròn một lượt. Vòng bảng kéo dài năm tuần và mỗi đội đánh đúng năm trận. Hai đội cuối bảng dừng mùa ngay tại đây.[3] Bốn đội đầu mỗi bảng vào vòng Playoffs. Ba đội đứng đầu vòng Playoffs giành vé Masters London. Hai đội đầu bảng không phải đánh vòng đầu.
The 1st, 2nd, and 3rd place teams in each territory qualify for Masters London.
Nghĩa tiếng Việt: ba đội đứng nhất, nhì và ba của mỗi khu vực giành suất dự Masters London.
Đội vô địch Stage 1 của mỗi khu vực vào thẳng vòng Playoffs của Masters London. Suất đó bỏ qua vòng Swiss và chờ sẵn ở nhánh.[6]
Điều kiện dự Champions được tính ra sao
Champions không lấy đội vô địch Masters. Vé dự Champions đến từ hai nguồn khác nhau trong khu vực. Mỗi khu vực góp bốn suất theo hai đường.
Suất trực tiếp từ Playoffs Stage 2
Stage 2 khép lại bằng vòng Playoffs khu vực. Hai đội vào chung kết lấy luôn hai suất dự Champions Shanghai. Đây là đường ngắn nhất để lấy vé dự Champions.
Vé theo điểm vô địch tích lũy
Hai suất còn lại của mỗi khu vực thuộc về hai đội có tổng điểm cao nhất. Điểm cộng dồn từ Kickoff, Masters và các chặng khu vực. Không vô địch Stage 2 vẫn có cửa.
The Stage 2 playoffs winner and runner-up qualify for Champions Shanghai.
Bản dịch: đội vô địch và đội á quân vòng Playoffs Stage 2 giành suất dự Champions Shanghai.
Nhờ nhánh điểm, một đội không vô địch Stage 2 vẫn có thể dự Champions. Đổi lại, đội đó phải nằm trong nhóm điểm cao suốt cả Kickoff lẫn Masters. Danh sách đăng ký chỉ có năm tuyển thủ chính cùng một suất dự bị. Luật sử dụng tuyển thủ thay thế tạm thời trong Esports quy định khá chặt thời điểm dùng suất đó.
Vòng Play-Ins của Stage 2 có thêm bốn đội Challengers mỗi khu vực.[9] Bốn đội này đánh loại trực tiếp. Đội thắng có thể tiến thẳng tới Champions.
Ở Stage 2[4], vòng bảng chia lại từ đầu. Hai đội nhất nhì mỗi bảng vào thẳng Playoffs. Tám đội còn lại phải xuống vòng Play-Ins. Vòng Play-Ins gom 8 đội International League và 4 đội Challengers, tổng cộng 12 đội. Bốn đội sống sót nhập lại vòng Playoffs để tranh suất dự Champions.
Mỗi khu vực cử bốn đội Challengers vào vòng Play-Ins Stage 2. Ban tổ chức hỗ trợ 75.000 USD cho đội Challengers đi tiếp, để lo chi phí đi lại và visa. Đây là lần đầu các đội hạng dưới có cửa thẳng tới Champions. Danh sách 16 đội dự Champions chỉ đủ sau khi Stage 2 khép lại vào đầu tháng 9.
Điểm vô địch quyết định điều gì
Championship Points là thước đo xuyên suốt mùa giải. Masters là chặng cho nhiều điểm nhất trong hai chặng giữa mùa. Điểm quyết định hai suất cuối mỗi khu vực.
Bảng điểm của từng chặng
| Chặng thi đấu | Điểm cho đội vô địch | Điểm các vị trí tiếp theo |
|---|
| Kickoff dẫn tới Masters Santiago | Vô địch Kickoff nhận 4 điểm | 3, 2 và 1 điểm cho ba vị trí tiếp theo |
| Masters Santiago | Vô địch Masters Santiago nhận 6 điểm | 4, 3, 2 rồi 1 và 1 điểm |
| Stage 1 Playoffs dẫn tới Masters London | Vô địch nhận 6 điểm | 4, 3 và 2 điểm cho ba vị trí tiếp theo |
| Masters London | Vô địch Masters London nhận 8 điểm | 6, 5, 4 rồi 3 và 3 điểm |
| Stage 2 Playoffs dẫn tới Champions | Vô địch nhận 8 điểm | 6, 5 và 4 điểm cho ba vị trí tiếp theo |
Vòng bảng của Stage 1 và Stage 2 cộng thêm một điểm cho mỗi trận thắng. Điểm này cộng dồn qua cả hai chặng. Điểm cũng tính vào suất dự Champions. Nhờ đó cách đọc phân tích dữ liệu sau trận Esports cho thấy đội thắng bằng gì ngoài con số thứ hạng.
Kết quả Masters[5] ảnh hưởng trực tiếp tới suất dự Champions. Đội vào sâu ở Masters có nhiều điểm. Điểm đó có thể thành tấm vé khi Stage 2 kết thúc. Vô địch Masters vẫn có thể trượt Champions.
Khi hai đội bằng điểm, ban tổ chức xét theo một thứ tự cố định. Điều lệ VCT 2026 liệt kê thứ tự đó. Masters xuất hiện hai lần trong danh sách.
Final standings from Stage 2 / Final standings from Masters 2 / Final standings from Stage 1 / Final standings from Masters 1 / Final standings from Kickoff
Diễn giải: thứ tự xét là thành tích Stage 2, rồi thành tích kỳ Masters thứ hai, rồi Stage 1, rồi kỳ Masters thứ nhất, cuối cùng là Kickoff.
Trong năm tiêu chí đầu, Masters chiếm hai. Một kỳ Masters tốt có thể quyết định tấm vé khi điểm số bằng nhau. Đứng cao ở Masters còn giúp ích khi điểm số bằng nhau. Vé Champions có thể đến từ đó.
Vì sao Champions được coi là đích cuối của mùa
Champions[7] là chặng duy nhất trong mùa trao danh hiệu vô địch thế giới. Chặng này gom 16 đội, đông hơn 12 đội của mỗi kỳ Masters. Giá trị Champions khác hẳn hai kỳ Masters.
Champions Shanghai is the final and most prestigious event of the year. Sixteen of the best teams from around the world compete for the Champions Trophy and the title of VALORANT World Champion.
Tạm dịch phần đầu: Champions Shanghai là giải cuối cùng và danh giá nhất trong năm, nơi 16 đội mạnh nhất tranh Cúp Champions cùng danh hiệu Nhà vô địch thế giới VALORANT.
Nhà vô địch Masters nhận chức vô địch của chính kỳ đó, kèm điểm tích lũy. Danh hiệu thế giới chỉ có ở Champions Shanghai vào tháng 10. Một trận như cuộc đụng độ giữa hai khu vực tại VALORANT Champions Shanghai cho thấy sức hút của chặng cuối.
Cả năm 2026 có ba lần bốn khu vực gặp nhau. Hai lần đầu là Masters. Lần thứ ba là Champions Shanghai từ 24/09 đến 18/10/2026.[12] Đây là kỳ Champions đầu tiên tổ chức tại Trung Quốc.
Ở vòng bảng, Champions[13] chia 16 đội vào bốn bảng. Mỗi bảng bốn đội, và mỗi khu vực góp đúng một đội. Tám đội vượt vòng bảng vào Playoffs. Hai đội đầu mỗi bảng đi tiếp. Đội thua hai trận trong bảng là dừng bước. Việc bốc thăm chia bảng trong Esports quyết định mỗi bảng gồm đội nào.
Vòng Playoffs của Champions gồm tám đội. Nhánh đấu theo thể thức thua kép. Trận chung kết nhánh thua và chung kết tổng đều là Bo5. Vòng bảng thường cho nhiều trận chạy song song. Sân khấu chính và sân khấu phụ trong giải Esports khác nhau ở quy mô khán đài.
Một trận mở màn như đại chiến mở màn Champions Shanghai 2026 thường đã đủ kín khán đài. Champions là điểm kết của cả mùa. Klive phát trực tiếp các trận VCT kèm bình luận tiếng Việt.
Văn bản gốc của Riot Games[14] ghi rõ chỉ Champions mới trao danh hiệu vô địch thế giới.
Nguồn điều lệ chính thức
VALORANT Champions Tour 2026 · League Handbook (Overview) — valorantesports.com/season/115571062868511862/handbook
VALORANT Champions Tour 2026 · League Handbook (Kickoff) — valorantesports.com/en-US/season/115571062868511862/handbook/115571062868708471
VALORANT Champions Tour 2026 · League Handbook (Stage 1) — valorantesports.com/en-US/season/115571062868511862/handbook/115571062868708473
VALORANT Champions Tour 2026 · League Handbook (Stage 2) — valorantesports.com/en-US/season/115571062868511862/handbook/115571073559465083
VALORANT Champions Tour 2026 · League Handbook (Masters Santiago) — valorantesports.com/en-US/season/115571062868511862/handbook/115571062868708472
VALORANT Champions Tour 2026 · League Handbook (Masters London) — valorantesports.com/en-US/season/115571062868511862/handbook/115571073559465082
VALORANT Champions Tour 2026 · League Handbook (Champions Shanghai) — valorantesports.com/en-US/season/115571062868511862/handbook/115571073559465084
Điều lệ thi đấu của Riot Games
VALORANT Champions Tour · Official Competition Ruleset (18/12/2025) — cdn.sanity.io/files/dsfx7636/news_live/f600a428dbcb54cff5814750f4c4be2b699d7934.pdf
Bài giới thiệu trên trang chủ VALORANT Esports
VCT 2026 Season Start — Everything You Need To Know — valorantesports.com/en-us/news/vct-2026-season-start-eyntk
Masters Santiago — Everything You Need To Know — valorantesports.com/news/masters-santiago-everything-you-need-to-know
Masters London — Everything You Need To Know — playvalorant.com/en-gb/news/esports/masters-london-everything-you-need-to-know/
Champions Shanghai — Everything You Need To Know — valorantesports.com/en-AU/news/champions-shanghai-everything-you-need-to-know
Champions Shanghai — Everything You Need To Know (trang Riot Games) — playvalorant.com/en-gb/news/esports/champions-shanghai-everything-you-need-to-know/
Kho văn bản điều lệ Riot Games
Riot Games Competitive Operations · The Library — competitiveops.riotgames.com/en-US/library
Masters Santiago đã khép lại và Masters London cũng đã có nhà vô địch. Champions Shanghai là chặng cuối cùng của mùa 2026 và là nơi danh hiệu Nhà vô địch thế giới VALORANT được trao. Danh sách trận đang phát và lịch thi đấu được cập nhật liên tục theo giờ Việt Nam.Xem các trận đang phát
2026-10-10 10:21:22




